Cấm chợ cấm đò
Direct English translation
Ban the market, ban the ferry.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự ngăn cấm, cản trở một cách độc đoán và quá mức, làm tê liệt việc giao thương, đi lại và liên hệ giữa người với người. Cách nói này nhấn vào việc cấm đoán cả nơi buôn bán lẫn phương tiện qua lại.
English explanation
Refers to arbitrarily banning and obstructing things so severely that trade, travel, and contact are cut off. This variant emphasizes prohibition of both the marketplace and the means of crossing or transport.